Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 34:12 | 37 |
2
|
15 | 12 | 29:12 | 37 |
3
|
15 | 11 | 33:18 | 35 |
4
|
15 | 8 | 17:14 | 28 |
5
|
15 | 8 | 26:22 | 25 |
6
|
15 | 6 | 23:21 | 21 |
7
|
15 | 6 | 17:20 | 21 |
8
|
15 | 5 | 25:21 | 18 |
9
|
15 | 5 | 21:22 | 17 |
10
|
15 | 4 | 22:23 | 16 |
11
|
15 | 4 | 22:31 | 16 |
12
|
15 | 5 | 15:24 | 16 |
13
|
15 | 4 | 13:25 | 16 |
14
|
15 | 4 | 14:21 | 15 |
15
|
15 | 3 | 23:28 | 14 |
16
|
15 | 2 | 15:35 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.