Trận đấu
Tứ kết
Defensores de Glew
Buenos Aires City
Uribelarrea
Nautico Hacoaj
Deportivo Metalurgico
Ezeiza
Bán kết
Chung kết
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 13 | 32:20 | 46 |
2
|
28 | 11 | 31:23 | 44 |
3
|
27 | 10 | 29:20 | 41 |
4
|
27 | 10 | 34:24 | 40 |
5
|
28 | 10 | 28:27 | 40 |
6
|
28 | 10 | 32:28 | 38 |
7
|
28 | 9 | 25:27 | 38 |
8
|
28 | 9 | 27:23 | 37 |
9
|
28 | 8 | 21:18 | 37 |
10
|
27 | 8 | 24:28 | 32 |
11
|
28 | 7 | 27:49 | 28 |
12
|
27 | 5 | 14:23 | 27 |
13
|
28 | 6 | 18:35 | 27 |
14
|
27 | 3 | 25:33 | 23 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Super final)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Thăng hạng - Play Offs)
- Torneo Promocional Amateur (Rớt hạng - Play Offs)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 15 | 42:22 | 52 |
2
|
28 | 14 | 34:20 | 51 |
3
|
28 | 11 | 26:22 | 44 |
4
|
28 | 9 | 21:15 | 42 |
5
|
27 | 10 | 26:21 | 39 |
6
|
27 | 11 | 31:26 | 38 |
7
|
28 | 10 | 28:27 | 37 |
8
|
27 | 9 | 22:25 | 37 |
9
|
27 | 9 | 22:22 | 36 |
10
|
28 | 7 | 23:25 | 36 |
11
|
28 | 8 | 32:32 | 34 |
12
|
27 | 6 | 19:27 | 27 |
13
|
27 | 6 | 19:35 | 26 |
14
|
28 | 4 | 17:32 | 23 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Super final)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Thăng hạng - Play Offs)
- Torneo Promocional Amateur (Rớt hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.