Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 34:7 | 24 |
2
|
8 | 6 | 18:8 | 19 |
3
|
8 | 6 | 14:9 | 19 |
4
|
8 | 6 | 19:8 | 18 |
5
|
7 | 4 | 10:9 | 13 |
6
|
8 | 4 | 12:15 | 13 |
7
|
8 | 3 | 12:8 | 11 |
8
|
8 | 2 | 12:11 | 10 |
9
|
8 | 1 | 8:6 | 8 |
10
|
6 | 2 | 7:6 | 8 |
11
|
8 | 2 | 13:13 | 8 |
12
|
8 | 2 | 11:11 | 8 |
13
|
7 | 2 | 11:16 | 8 |
14
|
8 | 2 | 4:10 | 8 |
15
|
8 | 2 | 8:18 | 8 |
16
|
7 | 2 | 11:21 | 7 |
17
|
8 | 1 | 11:17 | 6 |
18
|
6 | 1 | 8:12 | 5 |
19
|
8 | 0 | 4:13 | 4 |
20
|
7 | 1 | 4:13 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.