Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kravare 22 17 57:20 52
2 Haj ve Slezsku 21 12 43:20 41
3 Vitkovice B 21 11 56:36 37
4 Mesto Albrechtice 21 10 43:34 36
5 SC Stare Mesto 22 11 36:28 36
6 Koberice 22 11 45:30 35
7 Brusperk 22 11 42:38 34
8 Vresina 22 10 45:43 33
9 Banik Albrechtice 21 9 34:38 31
10 Jakubcovice 21 9 29:42 29
11 Orlova 22 8 36:47 27
12 Frenstat p. R. 21 7 30:39 24
13 Krnov 22 7 27:48 23
14 Darkovicky 21 5 28:35 20
15 Hermanice 21 4 26:48 19
16 Dolni Benesov 22 3 31:62 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.