Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 15:10 | 23 |
2
|
12 | 6 | 16:5 | 22 |
3
|
12 | 5 | 21:15 | 19 |
4
|
12 | 5 | 11:8 | 18 |
5
|
12 | 5 | 16:14 | 18 |
6
|
12 | 4 | 12:12 | 16 |
7
|
12 | 4 | 9:11 | 16 |
8
|
12 | 3 | 8:14 | 12 |
9
|
12 | 3 | 12:22 | 11 |
10
|
12 | 2 | 6:15 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 6 | 12:5 | 21 |
2
|
10 | 6 | 18:13 | 20 |
3
|
10 | 6 | 12:6 | 19 |
4
|
11 | 4 | 12:11 | 15 |
5
|
10 | 4 | 9:9 | 14 |
6
|
11 | 4 | 16:18 | 13 |
7
|
11 | 4 | 10:13 | 13 |
8
|
11 | 3 | 12:16 | 12 |
9
|
11 | 0 | 7:17 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 5 | 11:7 | 18 |
2
|
11 | 5 | 14:11 | 17 |
3
|
10 | 5 | 9:8 | 17 |
4
|
11 | 3 | 9:7 | 14 |
5
|
10 | 3 | 12:11 | 13 |
6
|
10 | 3 | 9:10 | 13 |
7
|
11 | 3 | 6:10 | 13 |
8
|
11 | 2 | 8:8 | 11 |
9
|
11 | 2 | 5:11 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 8:2 | 21 |
2
|
11 | 5 | 11:4 | 19 |
3
|
11 | 4 | 7:5 | 17 |
4
|
11 | 3 | 6:6 | 14 |
5
|
11 | 3 | 8:9 | 13 |
6
|
10 | 2 | 5:5 | 11 |
7
|
11 | 2 | 10:13 | 11 |
8
|
11 | 2 | 9:12 | 11 |
9
|
10 | 1 | 3:11 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.