Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 21 | 50:25 | 69 |
2
|
34 | 18 | 63:41 | 61 |
3
|
34 | 17 | 47:29 | 60 |
4
|
34 | 16 | 58:34 | 56 |
5
|
34 | 14 | 40:29 | 55 |
6
|
34 | 14 | 37:29 | 55 |
7
|
34 | 13 | 41:39 | 51 |
8
|
34 | 12 | 37:27 | 50 |
9
|
34 | 13 | 36:28 | 50 |
10
|
34 | 13 | 37:34 | 48 |
11
|
34 | 10 | 28:24 | 46 |
12
|
34 | 13 | 38:40 | 44 |
13
|
34 | 10 | 36:39 | 43 |
14
|
34 | 8 | 44:46 | 38 |
15
|
34 | 8 | 33:54 | 34 |
16
|
34 | 8 | 33:46 | 34 |
17
|
34 | 5 | 24:62 | 21 |
18
|
34 | 1 | 25:81 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.