Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 15:3 | 18 |
2
|
8 | 6 | 19:9 | 18 |
3
|
8 | 5 | 13:10 | 16 |
4
|
8 | 4 | 8:4 | 15 |
5
|
8 | 4 | 13:10 | 13 |
6
|
8 | 4 | 15:13 | 13 |
7
|
8 | 3 | 8:5 | 12 |
8
|
8 | 3 | 7:9 | 11 |
9
|
8 | 2 | 10:10 | 10 |
10
|
8 | 3 | 6:6 | 10 |
11
|
8 | 3 | 5:9 | 10 |
12
|
8 | 2 | 16:10 | 9 |
13
|
8 | 2 | 8:10 | 9 |
14
|
8 | 3 | 8:23 | 9 |
15
|
8 | 2 | 7:10 | 8 |
16
|
8 | 2 | 10:14 | 8 |
17
|
8 | 1 | 7:10 | 7 |
18
|
8 | 1 | 7:17 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.