Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 10:3 | 13 |
2
|
4 | 3 | 8:3 | 10 |
3
|
4 | 3 | 18:6 | 9 |
4
|
4 | 3 | 16:6 | 9 |
5
|
5 | 2 | 8:12 | 7 |
6
|
5 | 2 | 11:7 | 6 |
7
|
4 | 2 | 9:7 | 6 |
8
|
4 | 1 | 9:10 | 3 |
9
|
5 | 1 | 7:15 | 3 |
10
|
4 | 1 | 6:25 | 3 |
11
|
4 | 0 | 4:12 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - First League Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.