Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 54:6 | 44 |
2
|
15 | 11 | 32:11 | 36 |
3
|
15 | 11 | 32:9 | 35 |
4
|
16 | 10 | 34:24 | 30 |
5
|
16 | 9 | 42:21 | 29 |
6
|
15 | 9 | 26:17 | 29 |
7
|
15 | 9 | 32:26 | 28 |
8
|
16 | 7 | 29:23 | 25 |
9
|
15 | 5 | 23:38 | 18 |
10
|
16 | 5 | 22:29 | 16 |
11
|
16 | 5 | 12:23 | 16 |
12
|
16 | 4 | 17:28 | 15 |
13
|
15 | 4 | 19:25 | 14 |
14
|
16 | 3 | 13:43 | 12 |
15
|
15 | 1 | 8:36 | 6 |
16
|
15 | 0 | 16:52 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League Group)
- Cymru Premier (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.