Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 47:8 | 24 |
2
|
9 | 7 | 33:9 | 22 |
3
|
9 | 7 | 37:12 | 21 |
4
|
9 | 5 | 18:20 | 15 |
5
|
9 | 3 | 19:27 | 10 |
6
|
9 | 2 | 8:25 | 8 |
7
|
9 | 0 | 9:36 | 3 |
8
|
9 | 0 | 4:38 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier Nữ (Nhóm Championship)
- Premier Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.