Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dakota 9 9 45:11 27
2 Britannia 9 6 18:12 19
3 La Fama 9 6 31:13 18
4 Sporting 9 5 36:13 16
5 Racing Club Aruba 9 5 20:12 15
6 Bubali 9 4 27:19 13
7 Deportivo Nacional 9 4 18:13 12
8 River Plate 9 2 17:29 8
9 Estrella 9 1 19:37 4
10 Real Koyari 9 0 3:75 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division di Honor (Giai đoạn Đội thắng)
  • Division di Honor (Tranh trụ hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Britannia 10 8 17:8 24
2 Dakota 10 6 27:10 20
3 Sporting 10 4 13:24 13
4 La Fama 10 3 15:16 12
5 Bubali 10 3 13:17 12
6 Racing Club Aruba 10 0 12:22 3
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division di Honor (Nhóm Chung kết)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Deportivo Nacional 10 10 56:11 30
2 Caravel 10 6 22:20 19
3 Atl. Deportivo 10 4 21:17 12
4 San Nicolaas 9 3 21:28 10
5 Estudiantes 10 3 20:33 9
6 Real Koyari 9 2 10:41 6
  • Division di Honor (Rớt hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 River Plate 10 5 28:18 18
2 Caiquetio 9 4 16:5 17
3 Estrella 9 5 23:19 17
4 Brazil Juniors 10 3 16:15 13
5 Jong Aruba 9 2 15:16 10
6 Unistars 9 0 6:31 0
  • Division di Honor (Rớt hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.