Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 18 | 48:32 | 61 |
2
|
30 | 15 | 45:23 | 54 |
3
|
29 | 16 | 40:24 | 53 |
4
|
30 | 14 | 46:27 | 52 |
5
|
29 | 14 | 41:25 | 51 |
6
|
30 | 12 | 30:33 | 42 |
7
|
30 | 10 | 35:33 | 39 |
8
|
29 | 9 | 32:36 | 36 |
9
|
30 | 9 | 24:29 | 36 |
10
|
30 | 8 | 37:41 | 35 |
11
|
29 | 9 | 35:34 | 34 |
12
|
30 | 9 | 25:43 | 34 |
13
|
30 | 6 | 28:39 | 33 |
14
|
30 | 8 | 28:44 | 33 |
15
|
29 | 6 | 26:34 | 28 |
16
|
30 | 4 | 20:43 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.