Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 43:20 | 42 |
2
|
18 | 13 | 49:20 | 41 |
3
|
18 | 11 | 47:28 | 35 |
4
|
17 | 10 | 40:25 | 33 |
5
|
18 | 9 | 32:27 | 28 |
6
|
18 | 7 | 38:39 | 27 |
7
|
18 | 7 | 29:34 | 26 |
8
|
18 | 6 | 31:38 | 20 |
9
|
18 | 4 | 27:45 | 15 |
10
|
17 | 4 | 22:35 | 13 |
11
|
18 | 4 | 26:43 | 13 |
12
|
18 | 4 | 24:54 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Queensland (Play Offs)
- Rớt hạng - Queensland Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.