Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 43:16 | 37 |
2
|
15 | 12 | 53:22 | 36 |
3
|
16 | 10 | 43:20 | 32 |
4
|
14 | 10 | 32:21 | 30 |
5
|
14 | 10 | 34:29 | 30 |
6
|
14 | 8 | 30:21 | 25 |
7
|
15 | 5 | 32:41 | 16 |
8
|
15 | 5 | 15:30 | 15 |
9
|
15 | 2 | 23:34 | 8 |
10
|
14 | 2 | 7:44 | 6 |
11
|
15 | 1 | 11:45 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Rớt hạng - Capital Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.