Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 14:5 | 12 |
2
|
3 | 3 | 11:2 | 9 |
3
|
5 | 3 | 15:7 | 9 |
4
|
4 | 3 | 9:5 | 9 |
5
|
4 | 3 | 9:5 | 9 |
6
|
4 | 2 | 8:5 | 6 |
7
|
4 | 2 | 10:13 | 6 |
8
|
4 | 1 | 7:8 | 4 |
9
|
4 | 1 | 4:9 | 3 |
10
|
5 | 0 | 4:23 | 1 |
11
|
4 | 0 | 2:11 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Rớt hạng - Capital Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.