Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 38:15 | 27 |
2
|
10 | 9 | 34:12 | 27 |
3
|
11 | 8 | 35:19 | 24 |
4
|
12 | 8 | 31:28 | 24 |
5
|
11 | 7 | 27:21 | 21 |
6
|
10 | 6 | 23:15 | 18 |
7
|
11 | 4 | 28:31 | 13 |
8
|
12 | 4 | 14:27 | 12 |
9
|
12 | 2 | 22:30 | 8 |
10
|
11 | 1 | 8:37 | 4 |
11
|
10 | 1 | 6:31 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Rớt hạng - Capital Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.