Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 30:10 | 24 |
2
|
10 | 7 | 32:14 | 21 |
3
|
10 | 7 | 27:20 | 21 |
4
|
8 | 6 | 19:6 | 18 |
5
|
9 | 6 | 23:14 | 18 |
6
|
9 | 6 | 24:16 | 18 |
7
|
10 | 4 | 26:28 | 13 |
8
|
10 | 4 | 12:23 | 12 |
9
|
10 | 1 | 17:27 | 5 |
10
|
9 | 1 | 5:27 | 3 |
11
|
10 | 0 | 6:36 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Rớt hạng - Capital Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.