Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 24 | 65:25 | 79 |
2
|
34 | 23 | 59:22 | 76 |
3
|
34 | 21 | 65:29 | 74 |
4
|
34 | 14 | 55:35 | 55 |
5
|
34 | 13 | 43:31 | 51 |
6
|
34 | 14 | 53:44 | 51 |
7
|
34 | 11 | 40:31 | 49 |
8
|
34 | 12 | 45:40 | 49 |
9
|
34 | 11 | 28:34 | 44 |
10
|
34 | 10 | 43:42 | 42 |
11
|
34 | 8 | 27:30 | 39 |
12
|
34 | 11 | 43:49 | 38 |
13
|
34 | 9 | 40:50 | 38 |
14
|
34 | 8 | 31:55 | 35 |
15
|
34 | 8 | 39:57 | 32 |
16
|
34 | 8 | 33:61 | 31 |
17
|
34 | 6 | 30:65 | 23 |
18
|
34 | 5 | 30:69 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group F (Play Offs)
- Serie D - Group F (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Sammaurese: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)