Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 18:10 | 24 |
2
|
11 | 6 | 16:10 | 21 |
3
|
11 | 5 | 19:13 | 19 |
4
|
11 | 4 | 14:11 | 16 |
5
|
11 | 4 | 11:18 | 13 |
6
|
11 | 4 | 10:14 | 13 |
7
|
11 | 2 | 10:16 | 8 |
8
|
11 | 2 | 6:12 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga Portugal 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Portugal 2 (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.