Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 45:11 | 27 |
2
|
9 | 6 | 18:12 | 19 |
3
|
9 | 6 | 31:13 | 18 |
4
|
9 | 5 | 36:13 | 16 |
5
|
9 | 5 | 20:12 | 15 |
6
|
9 | 4 | 27:19 | 13 |
7
|
9 | 4 | 18:13 | 12 |
8
|
9 | 2 | 17:29 | 8 |
9
|
9 | 1 | 19:37 | 4 |
10
|
9 | 0 | 3:75 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division di Honor (Giai đoạn Đội thắng)
- Division di Honor (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 17:8 | 24 |
2
|
10 | 6 | 27:10 | 20 |
3
|
10 | 4 | 13:24 | 13 |
4
|
10 | 3 | 15:16 | 12 |
5
|
10 | 3 | 13:17 | 12 |
6
|
10 | 0 | 12:22 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division di Honor (Nhóm Chung kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 51:10 | 24 |
2
|
9 | 6 | 21:17 | 19 |
3
|
8 | 4 | 19:12 | 12 |
4
|
9 | 3 | 21:28 | 10 |
5
|
9 | 2 | 17:31 | 6 |
6
|
9 | 2 | 10:41 | 6 |
- Division di Honor (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 4 | 16:5 | 17 |
2
|
9 | 5 | 23:19 | 17 |
3
|
9 | 4 | 24:16 | 15 |
4
|
9 | 3 | 14:11 | 13 |
5
|
8 | 1 | 12:15 | 7 |
6
|
8 | 0 | 5:28 | 0 |
- Division di Honor (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.