Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 21:3 | 27 |
2
|
9 | 7 | 24:14 | 22 |
3
|
9 | 6 | 23:15 | 19 |
4
|
9 | 5 | 19:14 | 17 |
5
|
9 | 5 | 17:13 | 16 |
6
|
9 | 4 | 29:24 | 14 |
7
|
9 | 3 | 18:12 | 13 |
8
|
9 | 4 | 18:20 | 13 |
9
|
9 | 3 | 13:16 | 12 |
10
|
9 | 3 | 25:22 | 11 |
11
|
9 | 3 | 23:27 | 10 |
12
|
9 | 2 | 21:21 | 9 |
13
|
9 | 2 | 11:25 | 7 |
14
|
9 | 1 | 17:27 | 5 |
15
|
9 | 1 | 10:20 | 4 |
16
|
9 | 1 | 12:28 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Prazsky prebor (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.