Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 85:29 | 60 |
2
|
26 | 15 | 58:42 | 51 |
3
|
26 | 15 | 53:28 | 50 |
4
|
26 | 13 | 55:35 | 46 |
5
|
26 | 12 | 46:35 | 43 |
6
|
26 | 11 | 40:31 | 38 |
7
|
26 | 11 | 41:43 | 36 |
8
|
26 | 10 | 43:48 | 35 |
9
|
26 | 10 | 40:44 | 35 |
10
|
26 | 10 | 49:40 | 34 |
11
|
26 | 9 | 55:72 | 30 |
12
|
26 | 6 | 23:57 | 23 |
13
|
26 | 5 | 29:58 | 19 |
14
|
26 | 4 | 16:71 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.