Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 22:9 | 27 |
2
|
13 | 8 | 21:10 | 27 |
3
|
14 | 6 | 19:16 | 22 |
4
|
14 | 6 | 16:17 | 21 |
5
|
14 | 5 | 15:18 | 19 |
6
|
14 | 4 | 17:18 | 17 |
7
|
14 | 3 | 9:12 | 15 |
8
|
14 | 3 | 14:19 | 14 |
9
|
14 | 2 | 13:18 | 12 |
10
|
13 | 2 | 12:21 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.