Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 67:26 | 58 |
2
|
26 | 17 | 44:15 | 56 |
3
|
26 | 12 | 35:18 | 46 |
4
|
26 | 12 | 35:27 | 41 |
5
|
26 | 11 | 34:36 | 39 |
6
|
26 | 10 | 35:31 | 38 |
7
|
26 | 9 | 30:26 | 33 |
8
|
26 | 8 | 25:33 | 33 |
9
|
26 | 8 | 22:33 | 31 |
10
|
26 | 8 | 26:32 | 31 |
11
|
26 | 8 | 26:36 | 30 |
12
|
26 | 6 | 29:47 | 23 |
13
|
26 | 5 | 24:48 | 23 |
14
|
26 | 4 | 18:42 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga F Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Federacion Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.