Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 42:9 | 55 |
2
|
25 | 16 | 36:8 | 55 |
3
|
25 | 14 | 35:12 | 49 |
4
|
25 | 11 | 26:9 | 44 |
5
|
26 | 9 | 23:17 | 39 |
6
|
26 | 10 | 25:22 | 38 |
7
|
26 | 7 | 16:24 | 33 |
8
|
25 | 8 | 16:22 | 32 |
9
|
26 | 9 | 19:27 | 32 |
10
|
26 | 7 | 17:20 | 31 |
11
|
25 | 7 | 22:26 | 29 |
12
|
26 | 9 | 21:27 | 28 |
13
|
25 | 7 | 14:33 | 25 |
14
|
25 | 7 | 17:38 | 24 |
15
|
26 | 4 | 12:27 | 20 |
16
|
26 | 3 | 11:31 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.