Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pena 33 23 63:38 74
2 Pamplona 33 20 63:28 69
3 Izarra 33 15 60:30 58
4 Subiza 33 15 46:31 53
5 AD San Juan 33 11 40:27 49
6 Huarte 33 15 49:46 47
7 Beti Kozkor 33 12 50:43 45
8 Cortes 33 13 36:47 45
9 Ezcabarte 33 12 46:47 45
10 Valle Egues 33 11 48:55 42
11 Cirbonero 33 10 36:42 40
12 Txantrea 33 11 49:66 40
13 Aoiz 33 9 40:45 36
14 CD Ardoi 33 8 45:53 36
15 Bidezarra 33 9 31:39 36
16 Beti Onak 33 8 40:54 33
17 Oberena 33 7 31:58 31
18 CA Artajones 33 7 35:59 31
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 15 (Play Offs)
  • Rớt hạng