Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 27:7 | 21 |
2
|
10 | 6 | 26:18 | 19 |
3
|
9 | 5 | 28:15 | 18 |
4
|
10 | 5 | 21:13 | 18 |
5
|
10 | 6 | 21:24 | 18 |
6
|
10 | 5 | 21:20 | 17 |
7
|
10 | 4 | 24:18 | 15 |
8
|
10 | 4 | 19:22 | 15 |
9
|
10 | 3 | 22:19 | 12 |
10
|
10 | 4 | 19:25 | 12 |
11
|
9 | 3 | 15:19 | 11 |
12
|
10 | 3 | 11:20 | 11 |
13
|
10 | 1 | 13:35 | 3 |
14
|
9 | 0 | 5:17 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.