Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 56:31 | 45 |
2
|
21 | 13 | 49:25 | 45 |
3
|
21 | 11 | 45:26 | 37 |
4
|
22 | 8 | 39:29 | 34 |
5
|
22 | 9 | 45:33 | 32 |
6
|
22 | 7 | 29:29 | 30 |
7
|
21 | 8 | 52:42 | 29 |
8
|
21 | 8 | 35:26 | 27 |
9
|
22 | 8 | 27:43 | 27 |
10
|
22 | 6 | 38:46 | 26 |
11
|
21 | 7 | 20:36 | 26 |
12
|
21 | 6 | 28:43 | 23 |
13
|
21 | 5 | 29:43 | 20 |
14
|
22 | 2 | 21:61 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.