Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 22 | 54:29 | 69 |
2
|
31 | 21 | 67:24 | 67 |
3
|
30 | 18 | 57:22 | 63 |
4
|
30 | 16 | 61:42 | 55 |
5
|
31 | 12 | 43:41 | 45 |
6
|
30 | 12 | 39:38 | 44 |
7
|
30 | 11 | 44:34 | 43 |
8
|
31 | 13 | 55:47 | 43 |
9
|
30 | 12 | 39:39 | 41 |
10
|
30 | 11 | 47:56 | 40 |
11
|
31 | 11 | 46:58 | 40 |
12
|
31 | 9 | 35:46 | 37 |
13
|
30 | 8 | 39:44 | 35 |
14
|
30 | 6 | 43:46 | 28 |
15
|
31 | 7 | 33:46 | 28 |
16
|
29 | 7 | 33:53 | 28 |
17
|
31 | 6 | 27:59 | 25 |
18
|
30 | 5 | 25:63 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. Liga
- Regionalliga Bayern (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Bayern II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)