Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 33:13 | 44 |
2
|
20 | 12 | 37:16 | 41 |
3
|
20 | 12 | 39:18 | 40 |
4
|
20 | 11 | 41:23 | 38 |
5
|
20 | 6 | 22:20 | 24 |
6
|
20 | 4 | 22:28 | 20 |
7
|
20 | 3 | 19:62 | 10 |
8
|
20 | 2 | 12:45 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.