Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 49:17 | 48 |
2
|
21 | 13 | 37:19 | 46 |
3
|
20 | 11 | 32:18 | 38 |
4
|
20 | 10 | 30:23 | 34 |
5
|
20 | 9 | 33:27 | 32 |
6
|
21 | 9 | 29:28 | 32 |
7
|
21 | 8 | 29:20 | 31 |
8
|
20 | 8 | 24:23 | 27 |
9
|
20 | 7 | 30:31 | 27 |
10
|
20 | 8 | 37:41 | 27 |
11
|
20 | 8 | 20:28 | 26 |
12
|
21 | 6 | 18:28 | 23 |
13
|
20 | 4 | 18:27 | 20 |
14
|
20 | 5 | 17:29 | 20 |
15
|
21 | 6 | 20:35 | 19 |
16
|
20 | 1 | 10:39 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pro Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.