Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 49:23 | 42 |
2
|
20 | 12 | 39:22 | 40 |
3
|
20 | 11 | 41:24 | 38 |
4
|
20 | 11 | 37:32 | 36 |
5
|
19 | 10 | 36:24 | 33 |
6
|
20 | 10 | 33:33 | 32 |
7
|
19 | 9 | 34:29 | 31 |
8
|
20 | 8 | 40:34 | 29 |
9
|
19 | 8 | 34:27 | 28 |
10
|
18 | 7 | 32:26 | 25 |
11
|
19 | 8 | 25:36 | 25 |
12
|
19 | 6 | 21:33 | 22 |
13
|
19 | 4 | 23:27 | 21 |
14
|
20 | 5 | 17:27 | 21 |
15
|
19 | 5 | 22:29 | 20 |
16
|
20 | 5 | 28:33 | 20 |
17
|
20 | 4 | 22:51 | 14 |
18
|
19 | 2 | 22:45 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vysshaya Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Vysshaya Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.