Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 62:33 | 64 |
2
|
28 | 19 | 41:20 | 60 |
3
|
28 | 18 | 48:21 | 58 |
4
|
28 | 13 | 43:35 | 43 |
5
|
28 | 12 | 45:40 | 40 |
6
|
28 | 10 | 33:35 | 38 |
7
|
28 | 11 | 42:47 | 38 |
8
|
28 | 11 | 35:37 | 37 |
9
|
28 | 10 | 35:41 | 37 |
10
|
28 | 10 | 27:40 | 37 |
11
|
28 | 10 | 52:45 | 35 |
12
|
28 | 10 | 32:39 | 35 |
13
|
28 | 8 | 40:44 | 32 |
14
|
28 | 9 | 38:45 | 32 |
15
|
28 | 7 | 27:49 | 24 |
16
|
28 | 6 | 31:60 | 22 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.