Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 18 | 78:21 | 56 |
2
|
20 | 15 | 76:39 | 46 |
3
|
20 | 12 | 61:45 | 38 |
4
|
20 | 11 | 42:38 | 36 |
5
|
20 | 10 | 43:31 | 33 |
6
|
19 | 8 | 42:38 | 29 |
7
|
19 | 8 | 50:42 | 27 |
8
|
20 | 8 | 38:31 | 27 |
9
|
20 | 8 | 53:52 | 27 |
10
|
20 | 7 | 41:47 | 24 |
11
|
19 | 5 | 35:70 | 17 |
12
|
20 | 4 | 36:57 | 15 |
13
|
20 | 3 | 31:82 | 12 |
14
|
19 | 1 | 39:72 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.