Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 63:20 | 64 |
2
|
29 | 15 | 41:22 | 56 |
3
|
28 | 15 | 34:15 | 55 |
4
|
29 | 12 | 34:26 | 48 |
5
|
29 | 11 | 27:18 | 45 |
6
|
29 | 11 | 30:19 | 44 |
7
|
29 | 11 | 30:32 | 41 |
8
|
29 | 11 | 29:29 | 40 |
9
|
29 | 10 | 36:35 | 38 |
10
|
29 | 10 | 33:32 | 37 |
11
|
29 | 8 | 24:33 | 33 |
12
|
29 | 8 | 31:44 | 32 |
13
|
29 | 7 | 21:35 | 31 |
14
|
29 | 6 | 20:31 | 29 |
15
|
29 | 7 | 16:34 | 28 |
16
|
29 | 4 | 20:31 | 27 |
17
|
29 | 5 | 27:39 | 25 |
18
|
29 | 6 | 19:40 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.