Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 41:10 | 38 |
2
|
20 | 10 | 27:15 | 38 |
3
|
19 | 9 | 18:9 | 34 |
4
|
18 | 9 | 20:12 | 34 |
5
|
20 | 8 | 20:11 | 32 |
6
|
19 | 9 | 23:21 | 32 |
7
|
19 | 8 | 19:17 | 30 |
8
|
20 | 8 | 28:21 | 29 |
9
|
20 | 8 | 22:19 | 28 |
10
|
19 | 6 | 19:20 | 24 |
11
|
20 | 6 | 24:31 | 23 |
12
|
19 | 6 | 15:23 | 23 |
13
|
20 | 5 | 14:22 | 22 |
14
|
19 | 4 | 13:20 | 19 |
15
|
18 | 3 | 18:28 | 14 |
16
|
19 | 2 | 13:23 | 14 |
17
|
19 | 3 | 8:25 | 14 |
18
|
18 | 3 | 9:24 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.