Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 9:4 | 12 |
2
|
6 | 2 | 10:6 | 10 |
3
|
6 | 3 | 9:7 | 10 |
4
|
6 | 2 | 9:6 | 8 |
5
|
6 | 2 | 8:10 | 8 |
6
|
5 | 2 | 6:5 | 7 |
7
|
6 | 2 | 4:6 | 7 |
8
|
6 | 2 | 9:14 | 7 |
9
|
5 | 1 | 4:5 | 6 |
10
|
6 | 0 | 3:8 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Druga Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.