Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 20 | 55:32 | 65 |
2
|
32 | 19 | 48:28 | 63 |
3
|
32 | 13 | 39:39 | 48 |
4
|
32 | 12 | 41:33 | 46 |
5
|
32 | 12 | 33:33 | 42 |
6
|
32 | 11 | 32:37 | 42 |
7
|
32 | 10 | 36:39 | 40 |
8
|
32 | 12 | 42:50 | 39 |
9
|
32 | 6 | 33:46 | 29 |
10
|
32 | 7 | 25:47 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.