Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 14:9 | 16 |
2
|
8 | 4 | 13:5 | 15 |
3
|
8 | 5 | 13:9 | 15 |
4
|
7 | 4 | 12:5 | 14 |
5
|
7 | 4 | 12:7 | 14 |
6
|
7 | 3 | 12:10 | 11 |
7
|
7 | 3 | 9:11 | 9 |
8
|
8 | 3 | 12:15 | 9 |
9
|
7 | 3 | 9:12 | 9 |
10
|
7 | 1 | 7:8 | 7 |
11
|
7 | 2 | 10:14 | 7 |
12
|
7 | 1 | 3:7 | 6 |
13
|
7 | 2 | 4:12 | 6 |
14
|
7 | 1 | 7:13 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Srpska Liga - Belgrade (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.