Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
24 | 8 | 35:52 | 27 |
8
|
24 | 8 | 33:60 | 27 |
9
|
24 | 5 | 30:59 | 18 |
10
|
24 | 0 | 10:104 | 2 |
- SWPL 1 Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.