Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 8:2 | 15 |
2
|
6 | 4 | 14:7 | 13 |
3
|
5 | 3 | 9:6 | 9 |
4
|
6 | 1 | 10:13 | 5 |
5
|
5 | 1 | 4:11 | 3 |
6
|
5 | 0 | 6:12 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division di Honor (Nhóm Chung kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 22:6 | 12 |
2
|
4 | 4 | 13:5 | 12 |
3
|
4 | 2 | 10:6 | 6 |
4
|
4 | 1 | 7:14 | 3 |
5
|
4 | 1 | 3:12 | 3 |
6
|
4 | 0 | 7:19 | 0 |
- Division di Honor (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 12:6 | 10 |
2
|
4 | 2 | 10:8 | 7 |
3
|
4 | 1 | 7:6 | 5 |
4
|
4 | 1 | 5:4 | 5 |
5
|
4 | 0 | 4:4 | 4 |
6
|
4 | 0 | 2:12 | 0 |
- Division di Honor (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.