Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 25:8 | 18 |
2
|
8 | 6 | 15:8 | 18 |
3
|
8 | 5 | 16:4 | 17 |
4
|
8 | 5 | 17:9 | 17 |
5
|
8 | 4 | 17:11 | 15 |
6
|
8 | 4 | 28:16 | 14 |
7
|
8 | 4 | 17:12 | 14 |
|
8
|
8 | 3 | 12:18 | 11 |
9
|
8 | 3 | 11:14 | 10 |
10
|
8 | 2 | 13:21 | 8 |
11
|
8 | 1 | 9:13 | 7 |
12
|
8 | 2 | 15:22 | 7 |
13
|
8 | 2 | 9:22 | 7 |
14
|
8 | 0 | 12:15 | 5 |
15
|
8 | 1 | 7:20 | 5 |
16
|
8 | 1 | 9:19 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.