Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 11:5 | 15 |
2
|
7 | 4 | 11:4 | 14 |
3
|
7 | 3 | 11:6 | 11 |
4
|
6 | 3 | 10:5 | 11 |
5
|
6 | 3 | 9:5 | 10 |
6
|
7 | 3 | 11:10 | 10 |
7
|
7 | 3 | 11:11 | 10 |
8
|
7 | 3 | 11:11 | 9 |
9
|
7 | 2 | 7:7 | 9 |
10
|
7 | 2 | 12:14 | 9 |
11
|
6 | 2 | 7:6 | 8 |
12
|
7 | 2 | 6:13 | 8 |
13
|
6 | 2 | 3:7 | 7 |
14
|
7 | 2 | 8:13 | 7 |
15
|
6 | 2 | 5:7 | 6 |
16
|
6 | 1 | 12:15 | 6 |
17
|
6 | 2 | 5:9 | 6 |
18
|
6 | 0 | 8:10 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.