Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 21:8 | 20 |
2
|
8 | 5 | 13:9 | 16 |
3
|
8 | 4 | 19:7 | 15 |
4
|
8 | 4 | 14:8 | 15 |
5
|
8 | 4 | 15:11 | 14 |
6
|
8 | 4 | 17:11 | 12 |
7
|
8 | 3 | 12:8 | 12 |
8
|
8 | 3 | 13:12 | 12 |
9
|
8 | 3 | 16:16 | 12 |
10
|
8 | 1 | 7:14 | 6 |
11
|
8 | 1 | 9:16 | 5 |
12
|
8 | 1 | 5:20 | 5 |
13
|
8 | 0 | 6:13 | 4 |
14
|
8 | 1 | 5:19 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.