Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kravare 30 20 72:30 64
2 Haj ve Slezsku 30 16 64:38 54
3 Vitkovice B 29 16 77:48 53
4 Koberice 29 16 63:43 50
5 Mesto Albrechtice 30 14 58:46 50
6 Brusperk 30 15 55:46 47
7 SC Stare Mesto 30 14 46:43 46
8 Vresina 30 13 62:65 43
9 Krnov 30 13 44:59 42
10 Banik Albrechtice 30 11 44:54 39
11 Jakubcovice 30 12 46:63 38
12 Orlova 30 11 48:64 36
13 Frenstat p. R. 30 10 47:61 34
14 Dolni Benesov 30 8 49:69 29
15 Hermanice 30 6 43:71 29
16 Darkovicky 30 6 39:57 25
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.