Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 72:30 | 64 |
2
|
30 | 16 | 64:38 | 54 |
3
|
29 | 16 | 77:48 | 53 |
4
|
29 | 16 | 63:43 | 50 |
5
|
30 | 14 | 58:46 | 50 |
6
|
30 | 15 | 55:46 | 47 |
7
|
30 | 14 | 46:43 | 46 |
8
|
30 | 13 | 62:65 | 43 |
9
|
30 | 13 | 44:59 | 42 |
10
|
30 | 11 | 44:54 | 39 |
11
|
30 | 12 | 46:63 | 38 |
12
|
30 | 11 | 48:64 | 36 |
13
|
30 | 10 | 47:61 | 34 |
14
|
30 | 8 | 49:69 | 29 |
15
|
30 | 6 | 43:71 | 29 |
16
|
30 | 6 | 39:57 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.