Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 89:37 | 69 |
2
|
29 | 20 | 79:37 | 65 |
3
|
29 | 17 | 68:40 | 56 |
4
|
29 | 15 | 58:44 | 52 |
5
|
29 | 14 | 60:43 | 49 |
6
|
29 | 15 | 56:41 | 49 |
7
|
29 | 13 | 40:40 | 44 |
8
|
29 | 12 | 53:54 | 42 |
9
|
29 | 11 | 58:57 | 38 |
10
|
29 | 10 | 45:49 | 38 |
11
|
29 | 8 | 68:71 | 33 |
12
|
29 | 8 | 39:64 | 33 |
13
|
29 | 8 | 40:45 | 32 |
14
|
29 | 7 | 59:61 | 31 |
15
|
29 | 7 | 37:59 | 31 |
16
|
29 | 6 | 45:59 | 28 |
17
|
29 | 8 | 51:73 | 26 |
18
|
29 | 1 | 23:94 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Challenge League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vevey: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)