Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 14:1 | 15 |
2
|
5 | 3 | 10:3 | 11 |
3
|
5 | 3 | 14:5 | 10 |
4
|
4 | 2 | 13:4 | 7 |
5
|
4 | 2 | 10:10 | 6 |
6
|
5 | 2 | 4:9 | 6 |
7
|
5 | 2 | 7:13 | 6 |
8
|
4 | 1 | 6:4 | 5 |
9
|
5 | 0 | 1:15 | 0 |
10
|
4 | 0 | 3:18 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-Liga Nữ (Nhóm Championship)
- A-Liga Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.