Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 81:36 | 57 |
2
|
26 | 18 | 64:37 | 56 |
3
|
26 | 16 | 86:43 | 52 |
4
|
26 | 14 | 64:41 | 48 |
5
|
26 | 12 | 49:46 | 40 |
6
|
26 | 12 | 63:57 | 39 |
7
|
26 | 12 | 58:72 | 38 |
8
|
26 | 11 | 83:62 | 34 |
9
|
26 | 10 | 62:59 | 33 |
10
|
26 | 9 | 64:98 | 31 |
11
|
26 | 8 | 53:46 | 30 |
12
|
26 | 8 | 40:73 | 27 |
13
|
26 | 6 | 48:89 | 22 |
14
|
26 | 4 | 41:97 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.