Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 65:30 | 42 |
2
|
17 | 11 | 30:15 | 38 |
3
|
17 | 9 | 39:22 | 32 |
4
|
17 | 8 | 33:30 | 27 |
5
|
17 | 7 | 33:37 | 26 |
6
|
16 | 8 | 41:33 | 25 |
7
|
17 | 7 | 35:32 | 25 |
8
|
16 | 7 | 34:32 | 25 |
9
|
16 | 7 | 41:31 | 24 |
10
|
17 | 3 | 29:43 | 17 |
11
|
16 | 3 | 24:34 | 14 |
12
|
17 | 4 | 28:50 | 13 |
13
|
17 | 3 | 23:36 | 12 |
14
|
17 | 1 | 15:45 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.