Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 60:28 | 36 |
2
|
14 | 9 | 25:14 | 31 |
3
|
15 | 7 | 34:21 | 26 |
4
|
15 | 7 | 33:28 | 25 |
5
|
15 | 7 | 33:29 | 25 |
6
|
15 | 7 | 30:28 | 23 |
7
|
15 | 7 | 38:32 | 22 |
8
|
13 | 6 | 37:27 | 20 |
9
|
14 | 4 | 29:36 | 17 |
10
|
15 | 3 | 26:40 | 15 |
11
|
14 | 3 | 22:31 | 13 |
12
|
15 | 4 | 27:46 | 13 |
13
|
14 | 3 | 20:28 | 12 |
14
|
15 | 1 | 15:41 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.